
Trong bối cảnh tài chính toàn cầu bước vào giai đoạn số hóa mạnh mẽ, stablecoin đang dần trở thành một công cụ chính sách mới được nhiều quốc gia quan tâm. Từ các nền kinh tế phát triển đến những quốc gia nhỏ phụ thuộc lớn vào kiều hối, việc phát hành stablecoin gắn với đồng nội tệ không chỉ nhằm mục tiêu công nghệ, mà còn hướng tới nâng cấp hạ tầng thanh toán, củng cố vai trò tiền tệ quốc gia và thích ứng với sự trỗi dậy của tài sản số.
Nếu Việt Nam triển khai một stablecoin neo với Việt Nam đồng, tạm gọi là VNDT, tác động kinh tế và tài chính có thể sẽ sâu rộng hơn nhiều so với phạm vi của một phương tiện thanh toán thông thường.
Bài học từ quốc tế với Stablecoin quốc gia
Thực tiễn tại một số quốc gia đi trước cho thấy stablecoin quốc gia thường được triển khai để giải quyết những bài toán rất cụ thể của nền kinh tế. Tại Nhật Bản, sau khi hoàn thiện hành lang pháp lý, các tổ chức tài chính được phép phát hành stablecoin gắn với đồng yên, với tài sản bảo chứng là tiền gửi và trái phiếu chính phủ.
Cách tiếp cận thận trọng này giúp stablecoin trở thành phần mở rộng của hệ thống thanh toán số, hỗ trợ doanh nghiệp fintech và thương mại điện tử giảm chi phí giao dịch, đồng thời hạn chế sự phụ thuộc vào các stablecoin gắn với USD trong không gian tài sản số.
Ở Trung Á, Kyrgyzstan đã ra mắt stablecoin gắn với nội tệ mang tên USDKG, trong bối cảnh quốc gia này phụ thuộc lớn vào dòng kiều hối. Stablecoin giúp rút ngắn thời gian chuyển tiền xuyên biên giới, giảm chi phí trung gian và mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cho người dân chưa có tài khoản ngân hàng. Dù quy mô còn hạn chế, mô hình này cho thấy stablecoin quốc gia có thể trở thành công cụ hỗ trợ dòng vốn và thương mại trong nền kinh tế mở.
Một trường hợp đáng chú ý khác là Quần đảo Marshall, nơi chính phủ ứng dụng stablecoin gắn với USD trong việc phân phối phúc lợi xã hội. Thông qua ví số, người dân có thể nhận trợ cấp trực tiếp, minh bạch và gần như tức thời. Việc số hóa khâu chi trả giúp chính phủ giảm chi phí hành chính, tăng hiệu quả quản lý ngân sách và hạn chế thất thoát, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận tài chính tại những khu vực hạ tầng ngân hàng còn hạn chế.
Nhìn chung, điểm chung của các quốc gia đã triển khai stablecoin là không coi đây là sự thay thế tiền pháp định, mà là công cụ bổ trợ nhằm hiện đại hóa hạ tầng tài chính, giải quyết các nút thắt về thanh toán, chi phí và minh bạch.
Nếu Việt Nam ra mắt VNDT, hệ thống tài chính sẽ thay đổi ra sao?
Giả sử trong trường hợp Việt Nam chính thức ra mắt một stablecoin neo với Việt Nam đồng, VNDT sẽ không chỉ là một sản phẩm công nghệ tài chính mới, mà còn trở thành phép thử quan trọng đối với năng lực điều hành chính sách tiền tệ trong kỷ nguyên số.
Khi đó, mọi giao dịch VNDT đều có thể được ghi nhận theo thời gian thực, cho phép cơ quan quản lý theo dõi dòng tiền với độ chi tiết và tốc độ cao hơn nhiều so với các phương thức thanh toán truyền thống.
Trong trường hợp VNDT được cho phép sử dụng rộng rãi trong thanh toán thương mại điện tử, chuyển tiền và một phần chi tiêu công, dòng tiền trong nền kinh tế có thể lưu thông nhanh hơn giữa khu vực dân cư, doanh nghiệp và Nhà nước. Điều này có thể giúp tăng hiệu quả sử dụng vốn và giảm chi phí giao dịch xã hội, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về kiểm soát rủi ro thanh khoản và bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng.
Trong một kịch bản khác, Chính phủ Việt Nam cấp phép cho một tổ chức phát hành stablecoin quốc tế như Tether tham gia triển khai stablecoin mang tên VNDT, được neo trực tiếp với Việt Nam đồng và chịu sự giám sát của cơ quan quản lý trong nước, bức tranh thị trường có thể thay đổi đáng kể.
Với kinh nghiệm vận hành stablecoin quy mô toàn cầu, Tether có thể giúp VNDT nhanh chóng tiếp cận hạ tầng blockchain, thanh khoản quốc tế và mạng lưới người dùng sẵn có, qua đó rút ngắn thời gian triển khai và giảm chi phí thử nghiệm so với việc phát triển hoàn toàn từ đầu.
Trong kịch bản này, VNDT có thể trở thành cầu nối giữa đồng Việt Nam và hệ sinh thái tài chính số toàn cầu, hỗ trợ thanh toán, giao dịch và lưu trữ giá trị trong không gian tài sản số. Tuy nhiên, việc một tổ chức nước ngoài tham gia phát hành stablecoin neo với Việt Nam đồng cũng đặt ra những yêu cầu đặc biệt khắt khe về chủ quyền tiền tệ, quản trị tài sản bảo chứng và minh bạch tài chính.
Không chỉ vậy, nếu VNDT từng bước thay thế các stablecoin ngoại tệ trong giao dịch tài sản số trong nước, vai trò của đồng Việt Nam trong nền kinh tế số sẽ được củng cố rõ rệt hơn. Điều này có thể giúp hạn chế tình trạng “USD hóa” trong không gian tài sản số, song cũng đòi hỏi một khuôn khổ pháp lý đủ chặt chẽ để tránh biến stablecoin nội tệ thành kênh đầu cơ hoặc công cụ lách quy định.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy stablecoin quốc gia chỉ phát huy hiệu quả khi được triển khai theo lộ trình thận trọng, gắn với mục tiêu rõ ràng và đặt dưới sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý. Với Việt Nam, VNDT nếu được triển khai đúng cách có thể trở thành một bước tiến quan trọng trong chiến lược xây dựng hạ tầng tài chính số quốc gia, nhưng thành công hay không sẽ phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa đổi mới công nghệ, chủ quyền tiền tệ và yêu cầu ổn định kinh tế vĩ mô.
- Khi sàn vàng quốc nội của các quốc gia xuất hiện, sàn vàng quốc tế đi về đâu?
- Thủ tướng yêu cầu nhanh chóng thành lập sàn giao dịch vàng quốc gia
- 10 "cơn bão thanh lý" lớn nhất của thị trường tiền điện tử khiến nhà đầu tư điêu đứng
- Nghe lời Vitalik Buterin, một dự án dừng phát triển Layer 2 riêng
- Mua bạc vì FOMO, nhà đầu tư "thở phào" vì kịp cắt lỗ