![]()
Stablecoin không còn là tài sản đầu cơ thuần túy
Tại Việt Nam, stablecoin vẫn nằm trong “vùng xám” pháp lý, không được xem là tài sản mã hoá theo khoản 2 Điều 3 Nghị quyết 05/2025/NQ-CP. Stablecoin thường bị gộp chung với tiền điện tử nói chung và luật Việt Nam vẫn chưa công nhận là tài sản tài chính, trong khi nhiều nền kinh tế lớn trên thế giới đã lựa chọn một cách tiếp cận khác.
“Tài sản mã hóa là một loại tài sản số mà sử dụng công nghệ mã hóa hoặc công nghệ số có chức năng tương tự để xác thực đối với tài sản trong quá trình tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao. Tài sản mã hoá không bao gồm chứng khoán, các dạng số của tiền pháp định và tài sản tài chính khác theo quy định của pháp luật về dân sự, tài chính.” Trích khoản 2 Điều 3 Nghị quyết 05/2025/NQ-CP
Các quốc gia này xem stablecoin là một loại tài sản tài chính riêng biệt, có chức năng rõ ràng và được điều chỉnh bằng luật. Sự khác biệt này không chỉ phản ánh tư duy quản lý, mà còn cho thấy khoảng giữa Việt Nam và thế giới trong cuộc đua xây dựng hạ tầng tài chính số.
Stablecoin ra đời nhằm giải quyết điểm yếu lớn nhất của thị trường crypto là biến động giá. Nguyên nhân là các tài sản như Bitcoin hay Ethereum thường xuyên biến động và thiếu sự ổn định, thì stablecoin được thiết kế để neo vào giá các đồng tiền pháp định của các quốc gia (hay còn gọi là fiat), nhờ đặc tính ổn định, quen thuộc với hệ thống thanh toán toàn cầu như USD, EUR hoặc thậm chí là vàng.
Nhờ đó, stablecoin nhanh chóng trở thành lớp hạ tầng trung gian cho thanh toán, giao dịch xuyên biên giới, DeFi và các thị trường tài sản số. Tổng vốn hoá thị trường stablecoin hiện nay ở trên 300 tỷ USD, với tổng khối lượng giao dịch 33 nghìn tỷ USD tăng trưởng 72% so với năm ngoái, khối lượng giao dịch stablecoin thường xuyên vượt qua tổng giá trị giao dịch của Bitcoin và Ethereum cộng lại.
Mỹ và châu Âu quản lý stablecoin như tài sản tài chính
Chính vai trò “xương sống” này khiến stablecoin không còn được nhìn nhận đơn thuần là tài sản đầu cơ. Tại nhiều quốc gia, câu hỏi không còn là có quản lý stablecoin hay không, mà là quản lý như thế nào để vừa hạn chế rủi ro hệ thống, vừa không kìm hãm đổi mới tài chính.
Tại Hoa Kỳ, stablecoin được đặt dưới sự giám sát chồng lớp của nhiều cơ quan quản lý. Văn phòng Kiểm soát Tiền tệ Mỹ (OCC) cho phép các ngân hàng phát hành và sử dụng stablecoin trong thanh toán, với điều kiện phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về dự trữ, thanh khoản và quản trị rủi ro. Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Mỹ (SEC) lại xem xét stablecoin dưới góc độ chứng khoán nếu chúng gắn với yếu tố sinh lời hoặc đầu tư.
Trong khi đó, Ủy ban Giao dịch Hàng hóa Tương lai (CFTC) coi một số stablecoin liên quan đến hàng hóa là đối tượng thuộc phạm vi quản lý của mình. Cách tiếp cận này cho thấy stablecoin được thừa nhận là một phần của hệ thống tài chính, chứ không đứng ngoài pháp luật. Hiện nay 3 stablecoin gắn với đồng đô là Mỹ là USDT, USDC, DAI chiếm 90% tổng khối lượng stalbecoin lưu thông toàn cầu.
Liên minh châu Âu thậm chí còn đi xa hơn với khung pháp lý MiCA – Markets in Crypto-Assets Regulation), chính thức có hiệu lực từ năm 2024. Theo MiCA, stablecoin được xếp vào nhóm “token tham chiếu tài sản” và chịu các yêu cầu tương tự tổ chức tài chính truyền thống: dự trữ tương ứng 1:1, kiểm toán định kỳ, công bố minh bạch rủi ro và chịu giám sát trực tiếp của cơ quan quản lý.
Kể từ khi đạo luật này ra đời đến giữa năm 2025, hơn 1.200 công ty tiền điện tử đã nộp đơn xin giấy phép MiCA, trong đó các nhà phát hành stablecoin phải đối mặt với sự giám sát khắt khe nhất. Châu Âu đứng thứ hai trên toàn cầu về khối lượng thanh toán Stablecoin xuyên biên giới, chiếm 58% dữ liệu được tổng hợp bởi coinlaw.
Đây được xem là bộ khung toàn diện nhất thế giới hiện nay dành cho stablecoin, đặt nền móng cho việc tích hợp tài sản số vào hệ thống tài chính châu Âu.
Trung Quốc và chiến lược hai mặt với stablecoin
Trung Quốc là trường hợp đặc biệt trong bức tranh pháp lý stablecoin toàn cầu. Cuối năm 2025, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC) cùng các cơ quan quản lý tiếp tục tái khẳng định rằng mọi hoạt động liên quan đến tiền điện tử, bao gồm cả stablecoin, đều bị coi là bất hợp pháp tại Trung Quốc đại lục. Quan điểm này cho thấy lập trường nhất quán của Bắc Kinh trong việc loại bỏ các hình thức tiền kỹ thuật số tư nhân ra khỏi hệ thống tài chính nội địa.
Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, Hồng Kông lại được sử dụng như một không gian thử nghiệm có kiểm soát. Cơ quan Quản lý Tiền tệ Hồng Kông (HKMA) dự kiến sẽ cấp các giấy phép phát hành stablecoin đầu tiên vào tháng 3/2026. Theo khuôn khổ này, chỉ một số ít tổ chức đáp ứng các tiêu chuẩn rất cao về chống rửa tiền (AML), quản trị rủi ro và tài sản dự trữ mới có thể được phê duyệt.
Giới quan sát cho rằng cách tiếp cận hai tầng này phản ánh mục tiêu chiến lược của Trung Quốc. Thông qua Hồng Kông, Bắc Kinh có thể thúc đẩy sự phát triển của các stablecoin neo giá vào Nhân dân tệ hải ngoại (CNH), từng bước mở rộng vai trò của đồng tiền này trong thanh toán số và thương mại xuyên biên giới, trong khi vẫn tránh được rủi ro mất kiểm soát trong nước.
Song song với đó, Trung Quốc tiếp tục đẩy mạnh việc triển khai đồng nhân dân tệ kỹ thuật số e-CNY như một hạ tầng thanh toán quốc gia. Việc thúc đẩy e-CNY cho phép nhà nước duy trì quyền kiểm soát trực tiếp đối với dòng tiền trong nền kinh tế nội địa, đồng thời giảm nhu cầu sử dụng các stablecoin tư nhân trong giao dịch hàng ngày.
Việt Nam và khoảng trống pháp lý ngày càng rõ
Ngược lại, tại Việt Nam, stablecoin vẫn chưa có định danh pháp lý rõ ràng. Các văn bản hiện hành chủ yếu khẳng định tiền điện tử, tiền ảo, Bitcoin... không phải là phương tiện thanh toán hợp pháp và cũng không xếp nhóm stablecoin gắn với tiền pháp định là tài sản mã hoá.
Tính chất stablecoin gắn với tiền pháp pháp định có khả năng phục vụ thanh toán, lưu trữ giá trị khác xa hoàn toàn tài sản có tính biến động cao. Điều này khiến stablecoin rơi vào trạng thái lửng lơ: không được thừa nhận, nhưng cũng không được quản lý theo một khung riêng.
Nhà đầu tư cá nhân gần như không có cơ chế bảo vệ pháp lý khi nắm giữ hoặc sử dụng stablecoin, trong khi các doanh nghiệp fintech buộc phải hoạt động ngoài biên giới pháp luật trong nước.
Các bài học từ quốc tế
Tether (USDT), stablecoin lớn nhất thế giới, từng nhiều lần đối mặt với áp lực pháp lý tại Mỹ xoay quanh tính minh bạch của tài sản dự trữ. Năm 2021, Tether phải đạt thỏa thuận với cơ quan chức năng và cam kết công bố chi tiết danh mục dự trữ, cho thấy stablecoin dù mang danh “crypto” vẫn bị quản lý như một sản phẩm tài chính có ảnh hưởng hệ thống.
Trong khi đó, Paxos – đơn vị phát hành BUSD – lại là ví dụ cho mô hình stablecoin được cấp phép đầy đủ, chịu sự giám sát của Sở Dịch vụ Tài chính bang New York (NYDFS) với yêu cầu dự trữ 1:1 và kiểm toán thường xuyên.
Những trường hợp này cho thấy một thực tế: stablecoin càng được sử dụng rộng rãi, thì yêu cầu pháp lý càng tiệm cận các chuẩn mực tài chính truyền thống. Việc đưa stablecoin vào khung pháp luật không nhằm hợp thức hóa đầu cơ, mà để kiểm soát rủi ro thanh khoản, bảo vệ người dùng và ngăn chặn các cú sốc hệ thống.
Đối với Việt Nam, khung pháp lý chưa sẵn sàng cho stablecoin dẫn tới những tác động trong dài hạn. Dòng vốn và sáng tạo fintech có thể rút lui để trú ẩn hoặc tìm đến những thị trường có luật chơi rõ ràng hơn. Nhà đầu tư trong nước tiếp tục đối mặt với rủi ro pháp lý và thiếu bảo vệ. Trong bối cảnh tài chính số và thanh toán xuyên biên giới ngày càng phát triển, việc các quốc gia không tham gia định danh stablecoin đồng nghĩa với việc tự loại mình khỏi một phần của hạ tầng tài chính toàn cầu.
Thế giới đang tiến tới coi stablecoin là một loại tài sản tài chính có điều kiện, được quản lý chặt chẽ nhưng không bị cấm đoán. Sự khác biệt giữa Việt Nam và nhiều quốc gia khác vì vậy không chỉ nằm ở quy định pháp lý cụ thể, mà còn ở cách xác định vai trò của stablecoin trong cấu trúc tài chính số đang hình thành.