Câu chuyện huy động vàng trong dân lại thu hút sự chú ý khi nguồn lực này được ví như “mỏ vàng ngủ quên” nằm trong két sắt, trong khi nền kinh tế đang rất cần thêm vốn cho đầu tư sản xuất và tăng trưởng dài hạn.
Theo Hội đồng Vàng Thế giới, Việt Nam thuộc nhóm tiêu thụ vàng cao trong khu vực, trung bình khoảng 55 tấn mỗi năm, chủ yếu để tích trữ thay vì tạo giá trị gia tăng.
Ước tính lượng vàng trong dân lên tới hàng trăm tấn, tương đương hàng chục tỷ USD - một nguồn lực lớn nếu được đưa vào sản xuất, ngân hàng hoặc đầu tư công.
Trong bối cảnh bất ổn toàn cầu và lạm phát kéo dài, tâm lý nắm giữ vàng của người dân ngày càng mạnh hơn như một kênh trú ẩn an toàn. Tuy nhiên, nếu lượng vàng này không tham gia vào nền kinh tế, nó sẽ trở thành một nguồn lực bị đóng băng, không đóng góp vào sự phát triển chung.
Nhiều quốc gia đã thành công trong việc chuyển hóa vàng tích trữ thành nguồn lực tài chính bằng cách sử dụng vàng như tài sản đảm bảo thế chấp hoặc tích hợp vào hệ thống tài chính dưới sự kiểm soát chặt chẽ.
Về phương thức huy động cụ thể, Chuyên gia kinh tế - TS. Nguyễn Trí Hiếu đưa ra quan điểm cho rằng giải pháp tối ưu nhất là Ngân hàng Nhà nước nên đứng ra thu gom lượng vàng trong dân và phát hành chứng chỉ vàng.
Theo TS. Nguyễn Trí Hiếu, việc Ngân hàng Nhà nước trực tiếp bảo đảm sẽ giúp người dân tin tưởng và ủng hộ vì đây là cơ quan có uy tín cao nhất. Khi đã huy động được nguồn vàng rải rác này, Nhà nước có thể sử dụng chúng để phục vụ nền kinh tế, thậm chí giao cho Bộ Tài chính làm tài sản thế chấp để vay vốn nước ngoài.
Việc khơi thông nguồn lực này thông qua chứng chỉ vàng do Ngân hàng Nhà nước phát hành sẽ góp phần quan trọng vào việc hỗ trợ sản xuất kinh doanh và thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.
Tuy nhiên, nhìn lại lịch sử, bài toán huy động vàng chưa bao giờ đơn giản. Trước năm 2012, Việt Nam từng có giai đoạn các ngân hàng thương mại huy động và cho vay vàng rất phổ biến, tạo ra thanh khoản lớn nhưng cũng đi kèm rủi ro hệ thống. Khi giá vàng biến động mạnh, nhiều tổ chức tín dụng rơi vào tình trạng mất cân đối, phải mua vàng giá cao để tất toán trạng thái, gây áp lực lên tỷ giá và thị trường ngoại hối.
Chính vì những bài học trong quá khứ, theo các chuyên gia, việc huy động vàng hiện nay cần một cơ chế đủ an toàn để tránh lặp lại tình trạng "vàng hóa" nền kinh tế, khiến đồng nội tệ bị suy yếu và gây khó khăn cho việc điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương,.
Bên cạnh giải pháp phát hành chứng chỉ vàng, việc thành lập một sàn giao dịch vàng minh bạch và hiện đại cũng là hướng đi được nhiều chuyên gia đề xuất.
PGS.TS Nguyễn Minh Phong, Phó Chủ tịch Hiệp hội Thông tin Tư vấn Kinh tế Thương mại Việt Nam cho rằng, việc xây dựng sàn giao dịch vàng có thể giúp tăng tính minh bạch, nâng cao khả năng công khai thông tin, giảm chênh lệch giá và hạn chế tình trạng đầu cơ “lướt sóng”.
Ông cũng cho biết, hiện nay, tính liên thông và đồng bộ của thị trường giao dịch vàng hiện vẫn còn nhiều bất cập.
Ông dẫn chứng việc cùng là vàng miếng hoặc vàng 4 số 9 nhưng giá mua - bán giữa các thương hiệu, giữa vàng nhẫn và vàng miếng vẫn có sự chênh lệch lớn, phản ánh tình trạng thiếu liên thông và minh bạch trên thị trường.
"Sàn giao dịch vàng cũng có thể giúp Nhà nước kiểm soát tốt hơn các giao dịch, tăng thu ngân sách và giảm động lực kiếm lời từ chênh lệch giá", ông Phong nhận định.
Hiện nay, các giao dịch chủ yếu diễn ra tại các cửa hàng hoặc công ty kinh doanh vàng mà thiếu một sân chơi tập trung như sàn chứng khoán, nơi thông tin về giá cả và giao dịch được cập nhật từng giây. Một sàn giao dịch vàng chính quy sẽ giúp minh bạch hóa thị trường, giúp người dân có cái nhìn rõ ràng về biến động giá để đưa ra quyết định sáng suốt.
Một hướng tiếp cận khả thi khác là cho phép vàng được sử dụng làm tài sản bảo đảm trong các giao dịch tín dụng có kiểm soát. Điều này cho phép người dân khai thác giá trị tài sản mình đang nắm giữ mà không cần phải bán vàng vào những thời điểm không phù hợp, đồng thời hạn chế tình trạng tích trữ thụ động.
Tuy nhiên, việc thực hiện gặp phải rào cản về chi phí kiểm định, bảo quản và rủi ro biến động giá. Khác với tiền gửi thông thường, vàng vật chất đòi hỏi quy trình kiểm tra chất lượng và lưu trữ an toàn cao, làm tăng chi phí vận hành cho các ngân hàng. Ngoài ra, nếu giá vàng lao dốc, giá trị tài sản thế chấp sẽ giảm nhanh, ngược lại nếu giá tăng quá mạnh sẽ dễ phát sinh đầu cơ.
Kinh nghiệm quốc tế từ những quốc gia có truyền thống tích trữ vàng như Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy, việc đưa vàng vào hệ thống tài chính thông qua tài khoản vàng hoặc chứng chỉ vàng có thể giúp chuyển hóa nguồn lực đáng kể. Tuy nhiên, sự thành công của các mô hình này phụ thuộc rất lớn vào niềm tin của người dân đối với hệ thống tài chính và sự ổn định của đồng nội tệ.
Tại Việt Nam, vàng không chỉ là một tài sản tài chính mà còn mang ý nghĩa văn hóa là "của để dành" an toàn nhất qua nhiều thế hệ. Do đó, theo các chuyên gia, việc thuyết phục người dân đưa vàng vào lưu thông không thể chỉ dùng các biện pháp hành chính mà phải bằng việc tạo ra một cơ chế đủ an toàn, minh bạch và lợi ích rõ ràng.
Khi môi trường kinh doanh hấp dẫn và thị trường vốn minh bạch, người dân sẽ tự động dịch chuyển tài sản từ vàng sang các lĩnh vực tạo ra lợi nhuận cao hơn.