Nhìn diện bản chất tài sản số và tiền mã hóa
Bản chất của tiền mã hóa được định nghĩa là một dạng tài sản kỹ thuật số vận hành phi tập trung dựa trên công nghệ chuỗi khối, không chịu sự quản lý của bất kỳ ngân hàng trung ương nào. Trên thế giới, các quốc gia có góc nhìn rất khác nhau về loại hình này, nơi coi là hàng hóa, nơi xem như chứng khoán hoặc phương tiện trao đổi.
Tại Việt Nam, hệ thống pháp luật vừa qua đã ghi nhận một bước tiến mới khi chính thức đưa khái niệm tài sản số vào Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025. Theo đó, tài sản số được khẳng định là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự, bao gồm cả tài sản ảo và tài sản mã hóa.
Tuy nhiên, việc thừa nhận quyền tài sản này hoàn toàn không đồng nghĩa với việc công nhận tiền mã hóa là phương tiện thanh toán. Theo quy định từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, chỉ có tiền giấy và tiền kim loại do cơ quan này phát hành mới là phương tiện thanh toán hợp pháp. Mọi hành vi phát hành, cung ứng hay sử dụng tiền mã hóa để thanh toán thay thế tiền tệ đều là hành vi vi phạm pháp luật và bị xử lý nghiêm minh.
Thực trạng đấu tranh chống rửa tiền trong không gian số
Bản chất của hành vi rửa tiền là việc tổ chức hoặc cá nhân tìm cách che giấu nguồn gốc bất hợp pháp của tài sản do phạm tội mà có. Với đặc tính ẩn danh, tốc độ giao dịch xuyên biên giới cực nhanh và chi phí thấp, tiền mã hóa đã trở thành một công cụ đắc lực cho tội phạm quốc tế thực hiện các phi vụ rửa tiền với quy mô khổng lồ. Nhiều vụ án lớn trên thế giới với lượng tài sản lên đến hàng tỷ đô la Mỹ bị luân chuyển qua các ví điện tử đã chứng minh sự tinh vi của loại tội phạm này.
Tại Việt Nam, dù Bộ luật Hình sự đã quy định rõ tội rửa tiền, thực tiễn áp dụng đối với tiền mã hóa vẫn gặp rất nhiều rào cản. Khó khăn lớn nhất nằm ở việc thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết từ các cơ quan tố tụng về quy trình phong tỏa ví điện tử, định giá tài sản số hay thu giữ mã khóa bí mật. Thêm vào đó, dù Luật Phòng chống rửa tiền đã ứng dụng các công nghệ định danh hiện đại, chúng ta vẫn chưa có cơ chế kiểm soát dòng tài sản luân chuyển nằm ngoài hệ thống ngân hàng truyền thống.
Việt Nam hiện cũng chưa ban hành cơ chế cấp phép và quản lý các nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo, tạo ra kẽ hở lớn cho tội phạm lợi dụng các sàn giao dịch chưa đăng ký để tẩu tán tài sản bẩn. Sự thiếu thốn các công cụ phân tích dữ liệu chuỗi khối cùng cơ chế phối hợp liên ngành, hợp tác quốc tế chưa thực sự thắt chặt cũng làm giảm đáng kể hiệu quả điều tra.
Giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp lý hình sự
Để ngăn chặn hiệu quả dòng tiền bẩn, hệ thống pháp luật Việt Nam cần nhanh chóng ban hành các quy định chi tiết nhằm quản lý chặt chẽ các tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản ảo. Các đơn vị này cần bị bắt buộc thực hiện nghĩa vụ định danh khách hàng nghiêm ngặt, lưu trữ dữ liệu và báo cáo ngay các giao dịch có dấu hiệu bất thường.
Song song với đó, các cơ quan có thẩm quyền cần sớm ban hành hướng dẫn chuyên biệt cho Bộ luật Hình sự, quy định rõ quy trình kỹ thuật để thu thập chứng cứ số, xác định tài sản phạm tội qua dấu vết chuỗi khối và cơ chế tịch thu tài sản mã hóa. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy để tự động phân tích dữ liệu, phát hiện các mô hình giao dịch nghi vấn cũng là giải pháp công nghệ then chốt.
Bên cạnh hoàn thiện luật pháp, công tác tổ chức thực hiện cần được chú trọng thông qua việc đào tạo chuyên sâu về công nghệ blockchain cho lực lượng điều tra viên, kiểm sát viên và thẩm phán.
Các cơ quan chức năng cũng cần đẩy mạnh tuyên truyền để người dân nhận biết rủi ro, đồng thời thiết lập tổ công tác liên ngành kết hợp tăng cường tương trợ tư pháp quốc tế để truy tìm tài sản phạm tội tẩu tán ra nước ngoài. Thay đổi tư duy quản lý và xem tiền mã hóa là một dạng tài sản số có giá trị chính là chìa khóa để xây dựng một hành lang pháp lý vững chắc, giúp bảo đảm an ninh tài chính quốc gia trong kỷ nguyên số.
Theo