Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số trong giai đoạn từ năm 2026 đến năm 2030, nền kinh tế Việt Nam đứng trước yêu cầu huy động một nguồn lực tài chính rất lớn, ước tính khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, tương đương gần 1,5 nghìn tỷ USD. Con số này cao gấp 1,7 lần so với giai đoạn trước đó, trong đó khoảng hai phần ba nguồn lực phải đến từ vốn tự có của doanh nghiệp và thị trường vốn.
Khi kênh tín dụng ngân hàng truyền thống đang dần tiến sát ngưỡng giới hạn với tỷ lệ dư nợ trên tổng sản phẩm nội địa đạt khoảng 145% vào năm 2025, việc tìm kiếm những kênh huy động mới đã trở thành đòi hỏi cấp thiết. Trong bối cảnh này, tài sản số đang nổi lên như một giải pháp đột phá, mở ra khả năng khơi thông dòng tiền nhàn rỗi phục vụ cho các mục tiêu phát triển dài hạn.
Tháo gỡ nút thắt của các kênh dẫn vốn truyền thống
Cơ cấu cung ứng vốn của Việt Nam từ lâu vẫn dựa phần lớn vào hệ thống ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, dư địa mở rộng của kênh này không còn nhiều khi các tiêu chuẩn an toàn hệ thống ngày càng thắt chặt. Thị trường chứng khoán dù đã có những bước tiến đáng ghi nhận nhưng vẫn chưa phát triển tương xứng với quy mô nền kinh tế, số lượng doanh nghiệp niêm yết còn khiêm tốn và chưa thu hút được đa dạng các tầng lớp nhà đầu tư mới.
Nút thắt về vốn thể hiện rõ nét nhất ở khối doanh nghiệp nhỏ và vừa, bộ phận chiếm tới 98% tổng số doanh nghiệp trong nước. Phần lớn các đơn vị này gặp khó khăn khi tiếp cận vốn ngân hàng do thiếu tài sản thế chấp truyền thống như bất động sản hay nhà xưởng, dù họ sở hữu hợp đồng kinh doanh khả thi và dòng tiền tiềm năng. Thực trạng này khiến nhiều cơ hội sản xuất bị bỏ lỡ, kìm hãm đà bứt phá của khu vực kinh tế tư nhân.
Nhằm giải quyết bài toán trên, việc số hóa các tài sản thực tế đang mở ra cánh cửa tiếp cận vốn hoàn toàn mới. Thông qua công nghệ chuỗi khối, các quyền lợi kinh tế, hóa đơn thương mại hay dòng tiền tương lai của doanh nghiệp có thể được chuyển đổi thành các chứng chỉ số minh bạch và dễ dàng giao dịch. Nhờ đó, những tài sản vốn khó định giá và khó chuyển nhượng nay có thể tiếp cận trực tiếp mạng lưới nhà đầu tư rộng lớn trong nước cũng như quốc tế một cách nhanh chóng.
Đưa dòng tiền ngầm vào quỹ đạo quản lý minh bạch
Phát triển thị trường tài sản số tại Việt Nam không chỉ nhằm mục đích huy động thêm nguồn lực, mà còn là biện pháp then chốt để bảo đảm an ninh tài chính quốc gia. Trên thực tế, Việt Nam nhiều năm liền nằm trong nhóm các quốc gia có tỷ lệ người dân sở hữu và giao dịch tài sản mã hóa hàng đầu thế giới. Báo cáo năm 2025 của đơn vị phân tích Chainalysis cho thấy Việt Nam xếp thứ tư toàn cầu với khoảng 17 triệu người tham gia thị trường, cùng quy mô giao dịch ước tính từng đạt từ 220 đến 230 tỷ USD mỗi năm.
Dù có quy mô rất lớn, phần lớn các hoạt động này vẫn đang diễn ra ngoài vòng kiểm soát của pháp luật. Quỹ Tiền tệ Quốc tế ghi nhận khoản mục sai số và bỏ sót trong cán cân thanh toán của Việt Nam đã tăng từ 19 tỷ USD trong năm 2023 lên mức 32 tỷ USD vào năm 2024, tương đương 6,9% GDP. Sự gia tăng bất thường của dòng tiền chưa được định danh này phần nào phản ánh các giao dịch tài sản số xuyên biên giới chưa có cơ chế giám sát.
Việc thiết lập hành lang pháp lý rõ ràng không nhằm mục đích cổ vũ cho làn sóng đầu cơ ngắn hạn. Ngược lại, mục tiêu cốt lõi là đưa một thị trường vốn đang tồn tại tự phát vào tầm ngắm quản lý của nhà nước, ngăn chặn thất thoát ngoại tệ, đẩy lùi nguy cơ rửa tiền và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tham gia. Đây cũng là bước đi quan trọng để Việt Nam sớm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và đưa quốc gia ra khỏi Danh sách Xám của Lực lượng đặc nhiệm tài chính FATF.
Xu hướng số hóa tài sản thực và cơ hội cho doanh nghiệp
Trên phạm vi toàn cầu, thị trường tài sản số đang có sự chuyển dịch căn bản từ các hoạt động mang tính đầu cơ sang việc phục vụ các nhu cầu tài chính thực tế. Đến tháng 5 năm 2026, tổng quy mô vốn hóa của thị trường tiền kỹ thuật số ổn định đã đạt khoảng 320 tỷ USD. Cùng với đó, lĩnh vực số hóa tài sản thực đã vượt mốc 32 tỷ USD với tốc độ tăng trưởng ấn tượng lên tới 260% trong vòng một năm.
Mô hình số hóa tài sản mang lại lợi thế vượt trội nhờ tốc độ thanh toán gần như tức thời, chi phí vận hành thấp và khả năng chia nhỏ giá trị tài sản để nhiều nhà đầu tư cùng tham gia. Điển hình như tại thị trường Mỹ, quy mô trái phiếu chính phủ được số hóa đã đạt khoảng 16 tỷ USD tính đến tháng 8 năm 2026. Điều này chứng minh rằng công nghệ mới hoàn toàn có thể kết hợp nhịp nhàng với các công cụ tài chính truyền thống để tạo nên một kênh dẫn vốn hiệu quả.
Đối với Việt Nam, công nghệ này mở ra cơ hội huy động vốn cho các dự án hạ tầng trọng điểm và các chương trình phát triển dài hạn. Việc ứng dụng tín dụng số hay số hóa các chứng từ nợ sẽ giúp đa dạng hóa kênh đầu tư, giảm áp lực cung ứng vốn cho hệ thống ngân hàng và thu hút dòng kiều hối cũng như nguồn vốn ngoại tệ hợp pháp vào nền kinh tế.
Hoàn thiện thể chế từ kinh nghiệm quốc tế
Nhận thức rõ tiềm năng to lớn này, các cơ quan chức năng của Việt Nam đã bắt đầu triển khai những bước đi nền tảng. Luật Công nghiệp Công nghệ số năm 2025 đã chính thức công nhận tài sản số là đối tượng được pháp luật bảo vệ.
Cùng với đó, Nghị quyết 05 năm 2025 của Chính phủ cho phép thí điểm sàn giao dịch tài sản mã hóa, trong khi Nghị quyết 222 của Quốc hội xác định đây là lĩnh vực ưu tiên tại các trung tâm tài chính quốc tế.
Tuy nhiên, để thị trường thực sự vận hành an toàn và bền vững, việc sớm ban hành Luật Tài sản số là nhiệm vụ mang tính quyết định. Chính sách cần duy trì sự cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và kiểm soát rủi ro hệ thống. Một mặt, nhà nước cần khuyến khích phát triển hạ tầng công nghệ chuỗi khối nội địa và mở rộng sản phẩm số. Mặt khác, các quy định nghiêm ngặt về nhận biết khách hàng, phòng chống rửa tiền và giám sát giao dịch xuyên biên giới phải được thực thi một cách triệt để.
Kinh nghiệm từ các trung tâm tài chính lớn trên thế giới cho thấy lộ trình thử nghiệm có kiểm soát luôn là lựa chọn tối ưu. Singapore đã thành công với dự án Guardian khi cho phép thử nghiệm số hóa trái phiếu và quỹ đầu tư từ năm 2022.
Tại Trung Đông, chính quyền Dubai thiết lập khung pháp lý riêng biệt để cấp phép cho các đơn vị cung cấp dịch vụ số hóa bất động sản. Tương tự, Hồng Kông áp dụng cơ chế cấp phép nghiêm ngặt cho tiền kỹ thuật số ổn định từ tháng 8 năm 2025, kết hợp phát hành trái phiếu chính phủ trên nền tảng chuỗi khối.
Khi được định hình trong một thể chế chặt chẽ, tài sản số sẽ không còn là một khái niệm xa lạ hay tiềm ẩn nhiều rủi ro. Thị trường này hoàn toàn có thể trở thành một trụ cột vững chắc của hệ thống tài chính hiện đại, cung cấp nguồn lực dồi dào để Việt Nam hiện thực hóa khát vọng tăng trưởng mạnh mẽ trong thập niên tới.