Mức phạt 200 triệu đồng khó tạo sức ép nếu lợi nhuận vi phạm quá lớn
Chính phủ mới đây đã ban hành Nghị định 284/2026/NĐ-CP, quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tài sản mã hóa và thị trường tài sản mã hóa. Theo đó, tổ chức có thể bị phạt tối đa 200 triệu đồng, trong khi mức phạt cao nhất đối với cá nhân là 100 triệu đồng.
Các hành vi bị xử phạt trải rộng từ phát hành, chào bán tài sản mã hóa không đúng quy định, cung cấp dịch vụ khi chưa được cấp phép đến những vi phạm liên quan giao dịch, công bố thông tin, phòng chống rửa tiền và an ninh mạng.
Trao đổi về mức độ răn đe của quy định mới, luật sư Trương Thanh Đức cho rằng không nên đánh giá hiệu quả chế tài chỉ dựa trên con số tiền phạt. Pháp luật còn có thể áp dụng những biện pháp khác như buộc nộp lại khoản thu nhập bất chính, khắc phục hậu quả, bồi thường thiệt hại hoặc đình chỉ, chấm dứt hành vi vi phạm.
Tuy nhiên, nếu xét riêng mức phạt tối đa 200 triệu đồng, vị luật sư nhận định con số này tương đối nhỏ so với quy mô của thị trường tài sản mã hóa. Một hoạt động phát hành có thể huy động từ hàng tỷ đến hàng trăm tỷ, thậm chí hàng nghìn tỷ đồng. Khi lợi ích thu được từ hành vi vi phạm lớn hơn nhiều lần mức tiền phạt, tác dụng răn đe sẽ bị hạn chế.
Theo ông, yếu tố quan trọng không chỉ nằm ở mức phạt mà còn ở khả năng truy thu lợi ích bất chính và buộc chủ thể vi phạm khắc phục toàn bộ hậu quả gây ra.
Một vấn đề khác được đặt ra là cơ chế chuyển tiếp trong thời gian thị trường tài sản mã hóa đang được thí điểm. Theo luật sư Trương Thanh Đức, trước khi xác định hành vi nào bị xử phạt, cần làm rõ thời điểm và phạm vi mà pháp luật chính thức yêu cầu nhà đầu tư phải giao dịch thông qua các tổ chức được cấp phép.
Theo cơ chế được đề cập, nhà đầu tư trong nước chỉ bị xử phạt nếu không giao dịch thông qua tổ chức được cấp phép sau một khoảng thời gian nhất định kể từ khi tổ chức đầu tiên được cấp phép cung cấp dịch vụ. Do đó, cần xác định rõ thời điểm thị trường chính thức vận hành để tránh tình trạng quy định xử phạt được áp dụng khi cơ chế thay thế vẫn chưa thực sự tồn tại.
Luật sư Trương Thanh Đức cho rằng đây là điểm cần đặc biệt lưu ý. Nếu pháp luật chưa trực tiếp cấm giao dịch tài sản mã hóa nói chung nhưng lại yêu cầu giao dịch phải thực hiện trong một khuôn khổ thí điểm có điều kiện rất chặt chẽ, khoảng trống giữa hai cơ chế có thể khiến nhà đầu tư khó xác định đâu là hành vi hợp pháp.
Đáng chú ý, tài sản mã hóa được phát hành trong khuôn khổ thí điểm còn chịu những điều kiện nhất định về đối tượng tham gia và đặc điểm tài sản. Nếu các điều kiện này được áp dụng đồng thời với quy định xử phạt đối với giao dịch bên ngoài hệ thống được cấp phép, không gian dành cho nhà đầu tư trong nước có thể trở nên rất hạn chế.
Thị trường tự do vẫn tồn tại, nhà đầu tư đối mặt rủi ro pháp lý và khả năng mất tài sản
Theo luật sư Trương Thanh Đức, trong giai đoạn thị trường chính thức chưa được cấp phép và đi vào vận hành, chưa thể phân định hoàn toàn giữa một thị trường được quản lý và một thị trường tự do. Trên thực tế, hoạt động giao dịch tài sản mã hóa vẫn diễn ra bên ngoài khuôn khổ thí điểm.
Một bộ phận dự án và hoạt động phát hành được triển khai thông qua pháp nhân tại nước ngoài, trong khi nhóm người mua hoặc nhà đầu tư mục tiêu lại có thể là người Việt Nam. Điều này khiến việc xác định chủ thể, phạm vi trách nhiệm và cơ chế quản lý trở nên phức tạp hơn.
Ngoài những tài sản có tính chất quốc tế như Bitcoin hay Ethereum, nhiều tài sản mã hóa được giao dịch trên thị trường thực tế có thể liên quan tới các chủ thể trong nước nhưng được triển khai dưới danh nghĩa pháp nhân nước ngoài.
Trong bối cảnh đó, nhà đầu tư không chỉ đối mặt với biến động giá mà còn phải tính đến rủi ro pháp lý. Việc không xác định rõ một giao dịch có thuộc phạm vi được phép hay không có thể khiến người tham gia gặp khó khăn khi xảy ra tranh chấp hoặc mất tài sản.
Với hoạt động phát hành tài sản mã hóa, dấu hiệu quan trọng để nhận diện một dự án hợp pháp vẫn là tình trạng cấp phép và khả năng đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định. Việc một dự án tự tuyên bố đủ điều kiện không đồng nghĩa với việc hoạt động đó đã được pháp luật công nhận.
Luật sư Trương Thanh Đức cho rằng nhà đầu tư cần kiểm tra kỹ tư cách pháp lý của đơn vị phát hành, đơn vị cung cấp dịch vụ cũng như các giấy phép liên quan trước khi tham gia. Đặc biệt, cần thận trọng với những dự án cố tình tạo cảm giác rằng hoạt động của mình đã được cơ quan quản lý chấp thuận dù chưa có căn cứ pháp lý rõ ràng.
Một trong những rủi ro lớn nhất của thị trường tài sản mã hóa hiện nay là khả năng thu hồi tài sản khi xảy ra lừa đảo. Với các hoạt động được cấp phép và nằm trong hệ thống quản lý chính thức, nhà đầu tư sẽ có cơ sở pháp lý rõ ràng hơn để yêu cầu bồi thường, khởi kiện hoặc đề nghị cơ quan chức năng can thiệp.
Ngược lại, với những giao dịch diễn ra trên các nền tảng không chính thức, đặc biệt khi chủ thể liên quan ở nước ngoài, việc xác minh danh tính, phong tỏa tài sản và thu hồi tiền có thể rất khó khăn. Trong những trường hợp này, việc xử lý thường cần tới sự phối hợp giữa cơ quan chức năng của nhiều quốc gia.
Theo vị luật sư, nếu hành vi có dấu hiệu lừa đảo, chiếm đoạt tài sản hoặc gian dối thì vẫn có thể bị xử lý theo các quy định chung của pháp luật hình sự. Không nhất thiết phải xây dựng một chế tài hình sự riêng chỉ vì tài sản bị chiếm đoạt là tài sản mã hóa.
Vấn đề khó khăn hơn nằm ở khâu thực thi. Tài sản mã hóa có thể được chuyển qua nhiều ví, nhiều nền tảng và liên quan đến các chủ thể ẩn danh hoặc pháp nhân ở nước ngoài. Vì vậy, ngay cả khi hành vi vi phạm được xác định, khả năng thu hồi tài sản vẫn phụ thuộc lớn vào việc có truy tìm được dòng tiền và xác định được người đứng sau hay không.
Đối với nhà đầu tư, luật sư Trương Thanh Đức cho rằng cần nhận thức rõ mức độ rủi ro trước khi tham gia. Giá trị của tài sản mã hóa phụ thuộc lớn vào cung cầu và niềm tin của thị trường, trong khi không phải tài sản nào cũng có tài sản hoặc cơ chế bảo đảm đứng phía sau.
Do đó, bên cạnh việc kiểm tra tính hợp pháp của dự án và nền tảng giao dịch, nhà đầu tư cũng cần quan tâm đến nguồn gốc tài sản, nguồn tiền và đối tác giao dịch. Việc thiếu kiểm tra cần thiết có thể khiến nhà đầu tư vô tình trở thành một mắt xích trong các hoạt động gian lận, rửa tiền hoặc giao dịch trái quy định.
Trong bối cảnh Việt Nam đang xây dựng thị trường tài sản mã hóa theo hướng có kiểm soát, bài toán đặt ra không chỉ là tăng mức xử phạt mà còn phải xây dựng một cơ chế đủ rõ để người tham gia biết hoạt động nào được phép, hoạt động nào bị hạn chế và quyền lợi của họ được bảo vệ ra sao.
Một thị trường có thể phát triển bền vững khi chế tài đủ mạnh để loại bỏ hành vi vi phạm, nhưng đồng thời hành lang pháp lý cũng phải đủ rõ ràng để không đẩy những hoạt động hợp pháp vào vùng xám.