TS Phạm Xuân Hòe: Lãi suất Việt Nam gần như cao nhất ASEAN

Mai Anh 2 giờ trước
Theo TS. Phạm Xuân Hòe, mặt bằng lãi suất cho vay vẫn ở mức tương đối cao so với một số quốc gia trong khu vực ASEAN.
Thiết kế chưa có tên - 2026-04-25T233255.779
TS.Phạm Xuân Hòe, nguyên Phó Viện trưởng Viện Chiến lược Ngân hàng

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang hướng tới các mục tiêu tăng trưởng cao, thị trường tài chính cũng bộc lộ một số điểm cần tiếp tục hoàn thiện để hỗ trợ tốt hơn cho doanh nghiệp nội địa.

Hiện nay, hệ thống ngân hàng đang ghi nhận quy mô tiền gửi khoảng 16 triệu tỷ đồng (tiền gửi của dân cư đạt khoảng 7 triệu tỷ, tiền gửi của các tổ chức kinh tế đạt khoảng 8 triệu tỷ), trong khi mặt bằng lãi suất cho vay vẫn ở mức tương đối cao so với một số quốc gia trong khu vực ASEAN.

Cụ thể, trong talkshow "Nghịch lý 16 triệu tỷ đồng nhàn rỗi - Vì sao lãi suất Việt Nam cao bậc nhất ASEAN?", TS.Phạm Xuân Hòe, nguyên Phó Viện trưởng Viện Chiến lược Ngân hàng thông tin, nếu so với mặt bằng khu vực ASEAN, lãi suất thị trường của Việt Nam hiện nay gần như là cao nhất: Thái Lan từ 2-3,5%/năm; Malaysia khoảng 2,5-4%/năm; Indonesia khoảng 4,5-6,5%/năm; Philippines từ 5-7%/năm; Singapore chỉ khoảng 1,4-3%/năm. Trong khi đó, Việt Nam ở mức khoảng 5,5-8,5%/năm, thậm chí hiện nay có những ngân hàng đã vượt trên 9%/năm.

Khoảng chênh lệch này không chỉ là sự khác biệt về mặt bằng lãi suất giữa các thị trường, mà còn phản ánh đặc thù trong cấu trúc tài chính của Việt Nam, cũng như mối liên hệ chặt chẽ giữa tín dụng ngân hàng và một số lĩnh vực quan trọng như bất động sản. Đây đồng thời là dư địa để các chính sách tiếp tục được điều chỉnh theo hướng cân bằng hơn, nhằm hỗ trợ tăng trưởng bền vững.

Lãi suất cao và “nút thắt” bất động sản: Vòng xoáy rủi ro chưa dứt

Theo phân tích của TS Phạm Xuân Hòe, để hiểu rõ bản chất của lãi suất cao, cần nhìn nhận đúng thực trạng dư nợ bất động sản.

Theo ông, dù số liệu công bố chính thức cho thấy dư nợ lĩnh vực này chiếm khoảng 21% đến 25% tổng dư nợ tín dụng, tương đương 4,74 triệu tỷ đồng, ông Hòe cho rằng con số thực tế có thể lên tới 35% đến 40%. Sự chênh lệch xuất phát từ việc nhiều khoản vay tiêu dùng mua nhà được kê khai dưới mục đích khác, hoặc các khoản vay của doanh nghiệp xây dựng phục vụ dự án bất động sản nhưng được phân loại vào ngành xây dựng.

Hệ quả là khi lãi suất tăng, thị trường bất động sản nhanh chóng rơi vào trạng thái giảm thanh khoản, làm gián đoạn vòng quay vốn và khiến khả năng trả nợ của doanh nghiệp trở nên khó khăn.

Tình trạng này tạo ra một “vòng xoáy” rủi ro: lãi suất cao khiến bất động sản đóng băng, kéo theo nợ xấu gia tăng; khi nợ xấu tăng, các ngân hàng buộc phải trích lập dự phòng rủi ro lớn hơn, từ đó tiếp tục đẩy lãi suất cho vay lên để bù đắp chi phí.

Theo TS Phạm Xuân Hòe, trong công thức lãi suất luôn có phần bù rủi ro, và khi rủi ro hệ thống gia tăng do nợ xấu tiềm ẩn - hiện ước tính khoảng 1 triệu tỷ đồng chưa được xử lý triệt để - thì mặt bằng lãi suất khó có thể giảm sâu. Đây là bài toán mang tính thị trường, nhưng trở nên phức tạp khi cơ cấu nền kinh tế vẫn phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng.

lai-suat-ngan-hang-23-3-07403813.jpeg
Mặt bằng lãi suất cho vay vẫn ở mức tương đối cao so với một số quốc gia trong khu vực ASEAN

5 nguyên nhân “neo” lãi suất và bài toán tái cấu trúc hệ thống tài chính

Bên cạnh yếu tố liên quan đến bất động sản, TS Phạm Xuân Hòe cũng chỉ ra 5 nhóm nguyên nhân chính góp phần duy trì mặt bằng lãi suất ở mức tương đối cao tại Việt Nam.

- Thứ nhất, là do áp lực lạm phát và kỳ vọng lạm phát vẫn duy trì quanh mức 4%-4,5%, trong đó yếu tố chi phí đẩy từ giá năng lượng và logistics có ảnh hưởng đáng kể.

- Thứ hai là cấu trúc thị trường tài chính phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng, trong khi thị trường trái phiếu doanh nghiệp đang trong quá trình phát triển và còn chiếm tỷ trọng khiêm tốn.

- Thứ ba là rủi ro nợ xấu của hệ thống vẫn cần thêm thời gian để được xử lý và kiểm soát hiệu quả.

- Thứ tư là áp lực tỷ giá USD/VND; nếu lãi suất đồng Việt Nam thấp hơn nhiều so với USD, việc điều hành tỷ giá sẽ gặp khó khăn.

- Cuối cùng là sự mất cân đối kỳ hạn: khoảng 80% nguồn vốn huy động là ngắn hạn dưới một năm, trong khi 47% dư nợ cho vay là trung và dài hạn. Việc sử dụng vốn ngắn hạn cho vay dài hạn làm phát sinh chi phí lớn, qua đó đẩy lãi suất lên cao.

Nghịch lý này càng rõ nét khi xét đến sức chịu đựng của doanh nghiệp sản xuất. TS Phạm Xuân Hòe dẫn số liệu của VCCI cho thấy hơn 50% doanh thu của nhiều doanh nghiệp lớn đến từ bất động sản và hoạt động tài chính, thay vì sản xuất cốt lõi.

Đồng thời, hệ số đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp Việt Nam hiện ở mức 2,1 đến 2,3 lần vốn chủ sở hữu, cao hơn mức an toàn bình quân thế giới là 1,6 lần. Trong bối cảnh chi phí vốn cao và đầu vào tăng, doanh nghiệp nội địa đối mặt với bài toán suy giảm lợi thế cạnh tranh ngay trên thị trường trong nước, đặc biệt trước áp lực hàng hóa giá rẻ từ khu vực, nhất là Trung Quốc.

Để tháo gỡ các điểm nghẽn, TS Phạm Xuân Hòe kiến nghị Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần xây dựng đề án tái cấu trúc hệ thống ngân hàng theo hướng thực chất, giảm số lượng ngân hàng nhỏ, yếu kém, hướng tới hình thành khoảng 20-25 ngân hàng có năng lực quản trị và công nghệ tốt.

Đồng thời, cần xử lý triệt để vấn đề sở hữu chéo và tình trạng ngân hàng phục vụ lợi ích nhóm, đầu cơ đất đai, như bài học từ vụ án Vạn Thịnh Phát và SCB. Việc minh bạch hóa thu nhập cá nhân và nguồn gốc dòng tiền được xem là điều kiện quan trọng để hạn chế dòng vốn chảy vào các kênh đầu cơ thay vì sản xuất.

Một giải pháp khác là cải tiến quy trình giải ngân vốn đầu tư công tại Kho bạc Nhà nước. Lượng tiền lớn chưa được giải ngân kịp thời đang tạo áp lực thanh khoản cho hệ thống ngân hàng. Khi dòng vốn này được khơi thông, doanh nghiệp có thêm nguồn thanh toán, giảm nợ quá hạn và gia tăng tiền gửi, qua đó góp phần hạ mặt bằng lãi suất.

Bên cạnh đó, ông cũng đề xuất cân nhắc điều chỉnh lộ trình chống đô la hóa, cho phép áp dụng mức lãi suất phù hợp đối với tiền gửi USD nhằm huy động nguồn lực nhàn rỗi trong dân, giảm áp lực lên đồng Việt Nam.

Về dài hạn, mục tiêu không phải là đưa lãi suất xuống mức thấp nhất khu vực, mà là đạt mức “hợp lý” phù hợp với đặc thù kinh tế Việt Nam.

Theo TS Phạm Xuân Hòe, khi niềm tin vào đồng tiền được củng cố thông qua kiểm soát lạm phát và minh bạch hóa các thị trường như vàng, bất động sản, dòng vốn sẽ quay trở lại phục vụ sản xuất.

Bình luận
Xem thêm ý kiến
Tin mới nhất
Kinh tế xã hội2 giờ trước
Theo TS. Phạm Xuân Hòe, mặt bằng lãi suất cho vay vẫn ở mức tương đối cao so với một số quốc gia trong khu vực ASEAN.
Thị trường2 giờ trước
Giá vàng đang trải qua đợt điều chỉnh mạnh sau khi lập đỉnh, khiến nhiều nhà đầu tư bất ngờ. Chỉ trong thời gian ngắn, kim loại quý này đã mất gần 1.000 USD/ounce.
Kinh tế xã hội2 giờ trước
Tổng thống Mỹ Donald Trump đã mua ít nhất 51 triệu USD trái phiếu trong tháng 3, trải rộng trên nhiều lĩnh vực, theo các báo cáo tài chính công bố ngày 25/4.
Tin tức3 giờ trước
Chiến dịch marketing thực tế đầy táo bạo này minh chứng cho tham vọng mở rộng mạng lưới thanh toán toàn cầu và khẳng định vị thế của doanh nghiệp công nghệ.
Thị trường6 giờ trước
Một cuộc điều tra của The New York Times cho thấy Mỹ ngày càng bị cuốn vào chuỗi cung ứng vàng mờ ám, sau khi một phần nguồn vàng được phát hiện có liên hệ với các mạng lưới tội phạm tại Colombia.
Tài sản số7 giờ trước
Giữa làn sóng doanh nghiệp đẩy nhanh kế hoạch tham gia tài sản số, SSI chọn cách tiếp cận thận trọng, ưu tiên bảo vệ lợi ích hơn 163.000 cổ đông và chỉ tham gia khi mô hình thị trường đủ rõ ràng, minh bạch.
BTC Bitcoin (BTC)
$77.81K
0.29%
Cap $1.56T Vol 24h $31.03B