Phát biểu tại tọa đàm, ông Bùi Văn Huy, Phó Chủ tịch CTCP Tư vấn đầu tư và Quản lý tài sản FIDT, cho biết trung tâm tài chính quốc tế (IFC) là khu vực được quy hoạch với sự hội tụ của các tổ chức tài chính toàn cầu, nguồn nhân lực chất lượng cao, hạ tầng hiện đại và khung pháp lý đồng bộ, nhằm thu hút dòng vốn quốc tế, qua đó tạo nền tảng cho phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng.
Theo ông, để hình thành và vận hành hiệu quả một IFC cần dựa trên bốn trụ cột cốt lõi. Trước hết là hành lang pháp lý với yêu cầu minh bạch, rõ ràng, tương thích với thông lệ quốc tế và đảm bảo bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư. Tiếp đến là hạ tầng công nghệ, trong đó dữ liệu số, định danh điện tử và Open API đóng vai trò nền tảng, đồng thời an ninh mạng phải được coi là điều kiện tiên quyết.
Trụ cột thứ ba là thị trường vốn với yêu cầu phát triển chiều sâu, đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao năng lực thanh toán và tăng cường kết nối với thị trường quốc tế. Ông Huy dẫn chứng, khi huy động vốn quốc tế, chẳng hạn bằng Nhân dân tệ, thị trường cần có các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá, cho thấy nhu cầu phát triển các công cụ tài chính hiện đại là rất cấp thiết.
Cuối cùng là yếu tố nhân lực – lực lượng tinh hoa được chuẩn hóa về nghề nghiệp, tuân thủ chuẩn mực đạo đức và liên tục cập nhật kiến thức, đóng vai trò then chốt cho sự phát triển của trung tâm tài chính quốc tế.
Đáng chú ý, ông Huy cho rằng quy mô các trung tâm tài chính quốc tế hiện nay có sự chênh lệch lớn, không chỉ ở số lượng nhân sự mà còn ở chất lượng nguồn nhân lực. Thượng Hải dẫn đầu với khoảng 500.000 nhân sự tài chính, hơn 32.000 cố vấn tài chính và khoảng 3.300 người có chứng chỉ CFA. Seoul có gần 293.500 nhân sự, khoảng 5.000 cố vấn tài chính và hơn 1.200 CFA. Hong Kong dù quy mô thấp hơn nhưng có gần 5.800 CFA, nổi bật về chất lượng.
Singapore với khoảng 200.000 lao động tài chính sở hữu hơn 4.100 CFA, cho thấy mức độ chuyên môn hóa cao. Trong khi đó, London dù chỉ có khoảng 179.000 nhân sự nhưng có tới hơn 12.000 CFA – mức cao nhất trong các trung tâm, phản ánh vị thế hàng đầu về chất lượng nguồn nhân lực.
Theo ông Huy, những con số này cho thấy yếu tố chất lượng, đặc biệt là các chứng chỉ chuyên môn quốc tế, đang trở thành tiêu chí quan trọng quyết định sức cạnh tranh của các trung tâm tài chính toàn cầu. “Ở Việt Nam chưa có nhiều CFA, nên điểm xuất phát gần như bằng không. Điều này đặt ra yêu cầu phải có chính sách và định hướng rõ ràng để thu hẹp khoảng cách”, ông nhấn mạnh.
Bên cạnh đó, ông Huy đánh giá đội ngũ cố vấn tài chính đóng vai trò như “tế bào sống” của thị trường tài chính, giữ vị trí then chốt trong vận hành, phân bổ nguồn lực và thúc đẩy phát triển bền vững. Trước hết, lực lượng này góp phần kiến tạo niềm tin thông qua việc thiết lập chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp và tính minh bạch, đặt lợi ích khách hàng làm trung tâm.
Đồng thời, các cố vấn tài chính đóng vai trò điều hướng dòng vốn, giúp phân bổ hiệu quả nguồn tiền nhàn rỗi vào nền kinh tế dựa trên hoạch định tài chính dài hạn và khẩu vị rủi ro của từng khách hàng. Tuy nhiên, theo ông Huy, tại Việt Nam vẫn tồn tại thực trạng đáng lo ngại khi nhiều người còn “kỳ thị” chứng khoán, trong khi dòng tiền lại chảy mạnh vào bất động sản, gây ra sự lệch lạc và méo mó trong cấu trúc thị trường.
Trong bối cảnh đó, vai trò của cố vấn tài chính càng trở nên quan trọng khi góp phần quản trị rủi ro xã hội, nâng cao dân trí tài chính và thiết lập “lá chắn” bảo vệ an toàn tài chính cho các hộ gia đình. Qua đó, hạn chế các hành vi đầu tư theo tâm lý đám đông, góp phần duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và đảm bảo an sinh xã hội trong dài hạn.
Tuy nhiên, quá trình chuẩn hóa đội ngũ này tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Theo ông Huy, thị trường hiện tồn tại ba vấn đề lớn gồm thực trạng, khoảng trống và yêu cầu hành động. Cụ thể, năng lực giữa các cá nhân chưa đồng đều, hoạt động tư vấn còn thiên về bán sản phẩm, trong khi ứng dụng công nghệ còn hạn chế và đào tạo chưa có chuẩn quốc gia.
Các khoảng trống cũng dần lộ rõ khi thiếu bộ tiêu chuẩn chung về năng lực và đạo đức nghề nghiệp, chưa tích hợp sâu công nghệ vào quy trình tư vấn, sự liên kết giữa nhà trường – doanh nghiệp – hiệp hội còn lỏng lẻo, đồng thời cơ chế công nhận các chứng chỉ quốc tế như CFP chưa hoàn thiện.
Trên cơ sở đó, ông Huy kiến nghị cần sớm thí điểm xây dựng khung năng lực và chương trình đào tạo chuẩn cho nghề tư vấn tài chính, tăng cường phối hợp giữa các trường đại học và doanh nghiệp để gắn đào tạo với thực tiễn. Về dài hạn, mục tiêu là gia tăng số lượng cố vấn tài chính đạt chuẩn quốc tế trong giai đoạn 2026–2030, qua đó từng bước nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tiệm cận các chuẩn mực toàn cầu.