Trong khuôn khổ các cuộc họp của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới tại Washington, D.C. tuần này, CNBC đã phỏng vấn hơn 30 Thống đốc Ngân hàng Trung ương, chính trị gia và nhà hoạch định chính sách.
Các nhân vật này đã chia sẻ quan điểm về cuộc xung đột giữa Mỹ và Iran, cũng như những mối lo ngại kinh tế lớn nhất hiện nay.
Các cuộc phỏng vấn diễn ra trước khi Iran tuyên bố mở lại eo biển Hormuz cho hoạt động thương mại trong thời gian ngừng bắn giữa Israel và Lebanon. Tuy nhiên, đến hôm sau, Tehran lại cho biết tuyến đường huyết mạch năng lượng này đã bị đóng trở lại do Mỹ không thực hiện đầy đủ các cam kết.
Tổng thống Mỹ Donald Trump hôm 17/4 cảm ơn Iran vì động thái mở eo biển trong một bài đăng trên mạng xã hội, nhưng đồng thời khẳng định lệnh phong tỏa hải quân đối với các cảng của Iran vẫn sẽ tiếp tục cho đến khi đạt được thỏa thuận với Tehran.
1. Nguy cơ chiến sự kéo dài
Cuộc chiến tại Iran là chủ đề bao trùm các cuộc thảo luận, trong bối cảnh vẫn còn nhiều bất định về hướng đi của xung đột.
Phát biểu tại Las Vegas, Tổng thống Trump cho rằng chiến sự “sẽ sớm kết thúc”. Trước đó, vào ngày 1/4, ông dự đoán xung đột chỉ kéo dài thêm 2–3 tuần. Tuy nhiên, kể từ đó, các tín hiệu từ Washington và Tehran liên tục trái chiều và tiến trình đàm phán hòa bình vẫn thiếu rõ ràng.
Ông Pierre Gramegna, Giám đốc điều hành Cơ chế Bình ổn châu Âu, nhận định: “Câu hỏi tôi nhận được nhiều nhất lúc này là liệu cuộc chiến có tác động lớn hay không. Câu trả lời đầu tiên là: Nó đã tác động rồi. Hãy nhìn vào lạm phát những tháng gần đây, hay giá nhiên liệu trên toàn cầu – ảnh hưởng là rất rõ ràng”.
Dẫn lời nhà văn Colombia Gabriel García Márquez, ông nói thêm:
“Bắt đầu một cuộc chiến thì dễ hơn rất nhiều so với việc kết thúc nó”.
Ông nhấn mạnh rằng việc chấm dứt xung đột đòi hỏi sự đồng thuận song phương hoặc đa phương và chính sự bất định này đang đè nặng lên triển vọng kinh tế toàn cầu.
Trong khi đó, Thống đốc Ngân hàng Trung ương Pháp François Villeroy de Galhau cảnh báo rằng các nhà hoạch định chính sách “không thể chỉ đặt cược vào kịch bản tốt nhất”.
“Chúng ta đang đối mặt với mức độ bất định chưa từng có. Xung đột có thể kéo dài và gây ra các hiệu ứng lan tỏa, không chỉ với năng lượng mà còn nhiều loại hàng hóa khác. Điều đó đồng nghĩa lạm phát cao hơn và tăng trưởng thấp hơn”, ông nói.
Bộ trưởng Tài chính Thụy Điển Elisabeth Svantesson cũng nhận định: “Chúng ta chưa nhìn thấy toàn bộ tác động của cuộc khủng hoảng này và nó có thể trở nên rất nghiêm trọng”.
2. Nguy cơ “lạm phát đình trệ”
Một trong những mối lo lớn nhất được nhắc đến là nguy cơ “stagflation” – tình trạng tăng trưởng trì trệ đi kèm lạm phát cao.
Ông Gramegna cho biết nếu chiến sự kéo dài thêm vài tháng và eo biển Hormuz bị gián đoạn, lạm phát có thể tăng thêm từ 1% đến 1,5% trong năm nay.
“Nếu tình hình xấu hơn và kéo dài lâu hơn nữa, lạm phát có thể tăng tới 2,5% – điều này nhiều khả năng sẽ kích hoạt lạm phát đình trệ và đó là tin rất xấu cho kinh tế toàn cầu”, ông cảnh báo.
3. An ninh năng lượng bị đe dọa
Bộ trưởng Tài chính Hy Lạp Kyriakos Pierrakakis cho rằng thế giới đang “đứng trước nguy cơ của cuộc khủng hoảng năng lượng lớn nhất lịch sử”.
Ông lưu ý rằng không chỉ dầu mỏ, mà khoảng một phần ba lượng phân bón toàn cầu, cùng với lưu huỳnh, heli và hóa dầu đều đi qua eo biển Hormuz.
“Điều này tạo ra một rủi ro cực kỳ lớn. Thêm vào đó, tác động có thể rõ rệt hơn vào tháng 4 so với tháng 3 do độ trễ của chuỗi cung ứng”, ông nói.
Bộ trưởng Tài chính New Zealand Nicola Willis cảnh báo về kịch bản xấu nhất: Dầu thô bị “mắc kẹt” tại Trung Đông và không thể đến các nhà máy lọc dầu ở Đông Nam Á.
“Khi đó, khu vực của chúng tôi có thể đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn cung”, bà cho biết.
Trong khi đó, Bộ trưởng Tài chính Pháp Roland Lescure nhấn mạnh châu Âu cần tăng tốc đầu tư vào điện – đặc biệt là năng lượng hạt nhân và năng lượng tái tạo – để nâng cao khả năng chống chịu.
“Cuộc khủng hoảng này cho thấy chúng ta cần độc lập hơn về năng lượng”, ông nói.
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cũng kêu gọi các quốc gia châu Á đa dạng hóa chuỗi cung ứng năng lượng để giảm rủi ro.
4. “Sương mù” bất định gây khó cho chính sách
Các nhà hoạch định chính sách thừa nhận việc lập kế hoạch hiện nay trở nên đặc biệt khó khăn do mức độ bất định cao. “Gần như không thể dự báo điều gì sẽ xảy ra”, Bộ trưởng Svantesson nói.
Thống đốc Ngân hàng Trung ương Phần Lan Olli Rehn cho biết Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) chưa thể cam kết lộ trình lãi suất cụ thể.
“Không có sự rõ ràng về các yếu tố then chốt như thời gian xung đột hay mức độ thiệt hại đối với sản xuất và vận chuyển năng lượng. Triển vọng hiện tại rất ‘mờ mịt’”, ông nhận định.
Chủ tịch Bundesbank Joachim Nagel cũng mô tả tình hình là “rất mơ hồ”. Trong bối cảnh thông tin thay đổi từng ngày, ECB đang áp dụng cách tiếp cận “họp đến đâu, quyết định đến đó”.
5. Thị trường vẫn giữ được sức chống chịu
Dù đối mặt với nhiều rủi ro, thị trường chứng khoán toàn cầu phần lớn vẫn tỏ ra vững vàng trước tác động của cuộc chiến.
Chứng khoán Mỹ tiếp tục lập đỉnh mới trong phiên giao dịch hôm thứ Năm (16/4). Chỉ số MSCI World (không bao gồm Mỹ) giảm khoảng 1% kể từ khi chiến sự bắt đầu, nhưng đã phục hồi hơn 8% trong tháng qua.
Bà Verena Ross, Chủ tịch Cơ quan Quản lý Chứng khoán và Thị trường châu Âu (ESMA), nhận định rằng các thị trường tài chính toàn cầu cho đến nay vẫn vận hành tương đối ổn định trước cú sốc từ xung đột.
“Thị trường đã hoạt động theo cách khá trật tự. Các bên tham gia thị trường vẫn có thể đáp ứng các yêu cầu ký quỹ và những nghĩa vụ tương tự. Điều đó cho thấy mức độ chống chịu đáng kể của hệ thống”, bà nói.
Tuy nhiên, bà cũng đặt ra câu hỏi lớn cho giai đoạn sắp tới: “Liệu thị trường sẽ tiếp tục ứng phó ra sao với mức độ biến động ngày càng gia tăng, dường như diễn ra hàng ngày?”.
Trong khi đó, ông Martins Kazaks, thành viên Hội đồng Điều hành Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) kiêm Thống đốc Ngân hàng Trung ương Latvia, cho biết phản ứng của thị trường trước chiến tranh là điều khiến ông bất ngờ.
“Các thị trường tài chính – điều khiến tôi khá ngạc nhiên – đã quay trở lại mức trước khi chiến tranh bắt đầu”, ông nói.
Tuy vậy, ông cảnh báo rằng những tác động thực sự có thể vẫn chưa bộc lộ đầy đủ. “Chỉ từ thời điểm này trở đi, chúng ta mới bắt đầu thấy rõ ảnh hưởng lên nguồn cung, bởi các chuyến tàu hàng hiện mới đang cập cảng và nhiều tàu khác thậm chí còn chưa rời bến. Sẽ có sự gián đoạn và chúng ta cần theo dõi xem điều đó sẽ tác động thế nào đến nền kinh tế thực”, ông nhận định.
Tham khảo CNBC