
Điểm cần làm rõ là Thông tư 32 có đề cập trực tiếp đến hoạt động chuyển nhượng tài sản mã hóa “qua tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa”. Tuy nhiên, trong bối cảnh Việt Nam chưa chính thức cấp phép cho phần lớn các sàn quốc tế hoặc đơn vị trung gian, nhà đầu tư vẫn băn khoăn: “Giao dịch OTC, sàn quốc tế có phải chịu thuế?”
Trong văn bản, nghĩa vụ thuế được xác định dựa trên “hành vi chuyển nhượng”. Điều này cho thấy điểm giao thoa quan trọng giữa các tranh luận nằm ở một nguyên tắc cốt lõi: không phụ thuộc vào nền tảng giao dịch.
Điều đó đồng nghĩa, dù nhà đầu tư thực hiện lệnh trên sàn quốc tế, giao dịch OTC với bên thứ ba hay thông qua một tổ chức chưa được cấp phép tại Việt Nam, thì về mặt pháp lý, tất cả vẫn nằm trong phạm vi điều chỉnh của Thông tư 32.
Với cá nhân, mức thuế 0,1% trên mỗi lần chuyển nhượng được thiết kế theo hướng “đánh trên dòng tiền”, không cần xác định lãi hay lỗ. Đây là cách tiếp cận giúp đơn giản hóa kê khai, nhưng lại làm phát sinh một thực tế khác: chi phí thuế tích lũy theo tần suất giao dịch.
Một vòng giao dịch quen thuộc như VND → USDT → ETH → USDT → VND có thể tạo ra ba lần chịu thuế, tương đương khoảng 0,3% tổng giá trị dòng tiền. Trong một thị trường mà nhiều nhà giao dịch lướt sóng hàng chục lệnh mỗi ngày, thuế dù chỉ 0,1% cũng bắt đầu trở thành một biến số đáng kể trong bài toán lợi nhuận.
Tuy nhiên, điểm đáng chú ý nhất của Thông tư không nằm ở thuế suất, mà ở cách cơ quan quản lý xử lý “vùng xám”.
Cụ thể, trong văn bản đã nhắc tới hoạt động thu nhập chịu thuế đến từ việc chuyển nhượng tài sản mã hóa “qua tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa”, một khái niệm mang tính định hướng cho tương lai. Bởi dựa trên thực tế hiện nay, phần lớn các sàn quốc tế và nền tảng trung gian vẫn chưa được cấp phép tại Việt Nam, và chưa xuất hiện một đơn vị sàn giao dịch nào chính thức được cấp phép.
Điều này tạo ra hai lớp thị trường song song.
Ở lớp thứ nhất, các tổ chức sẽ được cấp phép trong tương lai sẽ hình thành cơ chế khấu trừ và báo cáo thuế tự động, tương tự mô hình công ty chứng khoán. Khi đó, thuế không còn là trách nhiệm “tự giác”, mà trở thành một phần của hạ tầng giao dịch.
Ở lớp còn lại, OTC, sàn quốc tế và các nền tảng chưa được cấp phép, nghĩa vụ thuế vẫn tồn tại, nhưng việc thực thi phụ thuộc vào khả năng giám sát dòng tiền và ý thức kê khai của nhà đầu tư. Các cá nhân và tổ chức phải tự chịu trách nhiệm trong việc trực tiếp thực hiện kê khai thuế.
Chính khoảng cách này tạo ra một nghịch lý: luật đã đi trước, nhưng hạ tầng thực thi vẫn đang theo sau.
Từ góc nhìn chính sách, đây không phải là điểm yếu, mà là một bước đi có chủ đích. Việc chưa áp thuế giá trị gia tăng, giữ mức thuế suất thấp và chấp nhận tồn tại “vùng xám” trong ngắn hạn cho thấy cơ quan quản lý đang ưu tiên mục tiêu đưa thị trường vào khuôn khổ, trước khi siết chặt kiểm soát.
Nói cách khác, Thông tư lần này không nhằm “thu ngay cho đủ”, mà là đặt nền móng để thu đúng trong tương lai.
Với nhà đầu tư, thông điệp cũng trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết: câu hỏi không còn là “giao dịch OTC hay sàn quốc tế có bị đánh thuế không”, mà là “khi nào hệ thống đủ hoàn thiện để không còn sự khác biệt giữa các kênh giao dịch”.
Trong một thị trường không biên giới như tài sản mã hóa, đó sẽ là thời điểm mà mọi dòng tiền dù đi qua đâu đều hội tụ về cùng một nghĩa vụ.