
Trong bối cảnh Việt Nam từng bước xây dựng khung pháp lý cho thị trường tài sản số, một đề xuất đáng chú ý từ cơ quan quản lý là việc giới hạn đối tượng tham gia giao dịch trên các sàn trong nước trong giai đoạn đầu. Theo đó, chỉ những nhà đầu tư đã sở hữu tài sản mã hóa, phần lớn đang lưu trữ và giao dịch trên các sàn quốc tế, mới được phép tham gia khi các nền tảng trong nước đi vào vận hành thí điểm. Cách tiếp cận này nhanh chóng thu hút sự quan tâm của cộng đồng, đồng thời đặt ra nhiều câu hỏi về mục tiêu và tác động thực tế.
Theo ông Tô Trần Hòa, đại diện Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, việc triển khai thị trường tài sản số trong nước sẽ được thực hiện theo lộ trình thận trọng, ưu tiên yếu tố an toàn hệ thống. Trong giai đoạn đầu, nhóm nhà đầu tư đã có kinh nghiệm và đang nắm giữ tài sản mã hóa được xem là phù hợp để tham gia thử nghiệm, thay vì mở cửa rộng rãi cho toàn bộ thị trường. Đây được xem là bước đi mang tính “sandbox”, nhằm kiểm chứng mô hình vận hành trước khi mở rộng quy mô.
Thực tế cho thấy, phần lớn nhà đầu tư Việt Nam có kinh nghiệm hiện vẫn đang giao dịch trên các sàn quốc tế như Binance hay Bybit. Việc yêu cầu nhóm nhà đầu tư này chuyển tài sản về các nền tảng trong nước khi được cấp phép không chỉ giúp hợp pháp hóa hoạt động giao dịch, mà còn tạo điều kiện để cơ quan quản lý từng bước nắm bắt dòng tiền và hành vi thị trường. Trong nhiều năm qua, dòng vốn liên quan đến tài sản số chủ yếu vận hành hệ thống kiểm soát, gây khó khăn cho công tác quản lý, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến phòng chống rửa tiền và bảo vệ nhà đầu tư.
Chính vì vậy, việc chỉ cho phép những nhà đầu tư đã sở hữu tài sản số tham gia ngay từ đầu được xem là giải pháp hạn chế rủi ro. Nhóm này được đánh giá là đã có hiểu biết nhất định về thị trường, ít bị tác động bởi tâm lý đám đông so với các nhà đầu tư mới. Nếu mở cửa toàn diện ngay từ đầu, nguy cơ xuất hiện các làn sóng đầu cơ, thổi giá hoặc thậm chí là các mô hình lừa đảo có thể gia tăng, trong khi hệ thống pháp lý và hạ tầng giám sát vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.
Bên cạnh yếu tố kiểm soát rủi ro, chính sách này còn hướng tới mục tiêu kéo thanh khoản từ các sàn quốc tế về thị trường nội địa. Khi nhà đầu tư chuyển tài sản về giao dịch trong nước, không chỉ giúp gia tăng quy mô thị trường mà còn tạo nền tảng cho việc xây dựng một hệ sinh thái tài chính số minh bạch, có kiểm soát. Đây cũng là bước đi quan trọng nếu Việt Nam muốn tiến tới việc đánh thuế hoặc thiết lập các cơ chế bảo vệ nhà đầu tư một cách hiệu quả trong tương lai.
Cần nhìn nhận rõ đây có thể là giải pháp mang tính tạm thời trong giai đoạn thí điểm. Về dài hạn, thị trường tài sản số trong nước khó có thể phát triển nếu thiếu sự tham gia của lớp nhà đầu tư mới. Do đó, sau khi hoàn thiện khung pháp lý và hệ thống vận hành, việc từng bước mở rộng đối tượng tham gia là điều gần như tất yếu.
Có thể thấy, việc giới hạn nhà đầu tư không nhằm mục đích tạo rào cản, mà là một lựa chọn mang tính chiến lược trong giai đoạn đầu hình thành thị trường. Khi bài toán quản lý, giám sát và bảo vệ nhà đầu tư được giải quyết tốt hơn, cánh cửa của thị trường tài sản số trong nước nhiều khả năng sẽ được mở rộng hơn, phù hợp với xu hướng phát triển chung của kinh tế số.
- Nhà đầu tư bị tạm giữ tài sản vì sự cố ONUS, làm sao để lấy lại?
- Ethereum Economic Zone ra đời có phải để "giải cứu" các Layer 2?
- BP của BluePill giảm 94% giá trị trên Coinstore, ai đang thật sự “vẽ” đồ thị phía sau?
- Từ vụ đánh cắp xe tải KitKat đến “mỏ vàng nội dung” của giới tiền số
- Giao dịch P2P liệu có phải chịu mức thuế 0,1%?