Đà Nẵng đã chính thức triển khai thí điểm chuyển đổi tài sản số trong khuôn khổ sandbox, đây được xem là một trong những bước ngoặt quan trọng nhằm thu hút dòng vốn ngoại, đồng thời đặt nền móng cho hoạt động huy động vốn lần đầu tiên được triển khai trong nước.
Năm 2026 được xem là bước ngoặt lịch sử khi tài sản số tại Việt Nam lần đầu bước ra khỏi vùng xám pháp lý, mở đường trở thành kênh huy động vốn chiến lược cho nền kinh tế thực.

Sau hơn một thập kỷ tồn tại trong vùng xám pháp lý và bị gắn mác đầu cơ, tài sản số tại Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt mang tính lịch sử. Năm 2026 không chỉ là thời điểm hợp pháp hóa thị trường, mà còn đánh dấu tham vọng đưa blockchain trở thành công cụ huy động vốn trung – dài hạn cho nền kinh tế thực.
Từ “tiền ảo” sang cấu phần chính thức của hệ thống tài chính
Kể từ khi Bitcoin ra đời năm 2008, thị trường tài sản số tại Việt Nam phát triển mạnh mẽ nhưng thiếu hành lang pháp lý rõ ràng. Trong suốt nhiều năm, Việt Nam liên tục nằm trong nhóm quốc gia có tỷ lệ chấp nhận tiền mã hóa cao nhất thế giới, với hơn 20% dân số từng sở hữu tài sản số và tổng giá trị giao dịch on-chain giai đoạn 2024–2025 ước vượt 200 tỷ USD. Tuy nhiên, khái niệm “tiền ảo” hay “tiền điện tử” vẫn thường gắn với rủi ro, đầu cơ và thiếu kiểm soát.
Bước sang năm 2026, cục diện này được kỳ vọng sẽ thay đổi căn bản. Thị trường tài sản số lần đầu tiên được định danh chính thức, vận hành trong một khung pháp lý minh bạch với sự xuất hiện của các sàn giao dịch tài sản số được cấp phép thí điểm. Đây được xem là thời khắc đưa thị trường từ “bóng tối” ra ánh sáng, đặt nền móng cho một cấu phần mới của hệ thống tài chính quốc gia.
Cuộc đua giấy phép và sự áp đảo của các định chế lớn
Điểm nhấn lớn nhất trong lộ trình 2026 là sự tham gia trực diện của các tập đoàn tài chính – công nghệ hàng đầu. Thị trường đang chứng kiến cuộc chạy đua quyết liệt nhằm giành 5 suất giấy phép thí điểm sàn giao dịch tài sản số đầu tiên tại Việt Nam.
Không còn là sân chơi của các startup nhỏ lẻ, rào cản gia nhập được đẩy lên mức rất cao khi yêu cầu vốn điều lệ tối thiểu lên tới 10.000 tỷ đồng, cao gấp ba lần vốn pháp định của một ngân hàng thương mại. Thông điệp của cơ quan quản lý khá rõ ràng: ưu tiên kiểm soát rủi ro hệ thống, bảo vệ nhà đầu tư và tránh lặp lại kịch bản “sàn tự phát” từng gây nhiều hệ lụy.
Danh sách các ứng viên nặng ký đang dần lộ diện, gắn chặt với những hệ sinh thái tài chính quy mô lớn trong và ngoài nước. Đáng chú ý, hai sàn giao dịch tài sản số hàng đầu thế giới là Bybit và Binance đã hiện diện tại Trung tâm Tài chính Quốc tế, động thái cho thấy mức độ quan tâm ngày càng rõ nét của các định chế toàn cầu đối với thị trường tài sản số Việt Nam, đồng thời khẳng định tiềm năng và vị thế chiến lược của thị trường này trong khu vực.
Song song với dòng vốn ngoại, các tập đoàn tài chính trong nước cũng đẩy mạnh hiện diện. MB Bank hợp tác với Dunamu – đơn vị vận hành sàn Upbit, sàn giao dịch tiền mã hóa lớn nhất Hàn Quốc. VIXEX nổi lên với sự kết hợp giữa năng lực công nghệ của FPT và hệ sinh thái tài chính VIX; trong khi TCEX và CAEX gắn liền với Techcombank và VPBank. Ở nhóm ngân hàng thương mại, HD và LPEX đánh dấu bước thâm nhập của HDBank và LPBank vào lĩnh vực tài sản số. Đáng chú ý, SSID – cánh tay công nghệ số của SSI – đang lên kế hoạch tăng vốn từ 1.000 tỷ đồng lên 25.000 tỷ đồng, cho thấy tham vọng chiếm vị thế dẫn đầu trong giai đoạn hình thành thị trường.
Sự tham gia của các “ông lớn” không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng. Đây là lời giải cho bài toán then chốt mà thị trường tài sản số Việt Nam chưa từng xử lý được: chuyển đổi minh bạch giữa tiền pháp định và tài sản số, quản trị rủi ro công nghệ và xây dựng niềm tin cho nhà đầu tư.
Mục tiêu không nằm ở Bitcoin, mà ở tài sản thực
Câu hỏi lớn đặt ra là: vì sao Việt Nam lại quyết tâm xây dựng sàn tài sản số vào thời điểm này? Câu trả lời không nằm ở việc tạo thêm một sân chơi đầu cơ Bitcoin, mà ở chiến lược huy động vốn cho nền kinh tế thực thông qua mã hóa tài sản, hay còn gọi là RWA (Real World Assets).
Theo các chuyên gia, đây mới là lợi thế cạnh tranh thực sự của Việt Nam. Blockchain cho phép các tài sản hữu hình như bất động sản, trái phiếu doanh nghiệp, dự án năng lượng tái tạo hay tín chỉ carbon được token hóa, qua đó thay đổi cách dòng vốn được hình thành và luân chuyển.
Mã hóa tài sản giúp nhà đầu tư nhỏ lẻ có thể tiếp cận những tài sản vốn chỉ dành cho nhóm có vốn lớn, đồng thời gia tăng thanh khoản cho thị trường. Quan trọng hơn, dòng vốn quốc tế từ Mỹ, Singapore hay châu Âu có thể tham gia trực tiếp vào các dự án tại Việt Nam thông qua sàn giao dịch số, thay vì phải đối mặt với các thủ tục pháp lý truyền thống phức tạp.
Ở góc độ vĩ mô, token hóa còn được kỳ vọng tháo gỡ “nút thắt” tài sản đảm bảo. Hiện nay, một lượng vốn rất lớn tại Việt Nam đang bị “đóng băng” trong bất động sản, với tốc độ quay vòng chỉ bằng khoảng một phần ba so với Singapore. Khi tài sản được chia nhỏ, mã hóa và giao dịch linh hoạt, dòng vốn có thể được kích hoạt mạnh mẽ hơn, giảm sự lệ thuộc vào tài sản vật lý.
Ông Nguyễn Trung Trang, Giám đốc Sản phẩm SSI Digital, nhận định: mã hóa tài sản thực chính là lớp tài sản chất lượng cao nhất. Những doanh nghiệp có dòng tiền và lợi nhuận thật có thể phát hành token để huy động vốn sớm, tương tự một hình thức IPO trước IPO, qua đó mở rộng quy mô và tiếp cận thị trường quốc tế hiệu quả hơn.
Đọc thêm: Cổ phiếu token hoá lập kỷ lục vốn hóa 1,2 tỷ USD: Cổ phiếu nào đang được giao dịch trên blockchain?
Kỳ vọng lớn, thách thức không nhỏ
Dù triển vọng rất rõ ràng, con đường đến năm 2026 vẫn còn nhiều bài toán cần lời giải. Yêu cầu vốn điều lệ quá cao đang khiến các startup công nghệ blockchain nội địa – những doanh nghiệp có năng lực vận hành toàn cầu như Coin98, Kyber Network hay Sky Mavis – gần như bị loại khỏi cuộc chơi trong nước. Điều này làm dấy lên lo ngại rằng khung pháp lý đang trở thành điểm nghẽn của thị trường vì thiếu đi yếu tố đổi mới sáng tạo của các Startup Web3 vốn là linh hồn của ngành blockchain.
Ở phía nhà đầu tư cá nhân, tâm thế thận trọng vẫn chiếm ưu thế. Niềm tin của họ phụ thuộc lớn vào chính sách thuế cụ thể, cơ chế bảo vệ quyền lợi khi xảy ra sự cố an ninh, cũng như độ ổn định của hạ tầng công nghệ. Trong bối cảnh đó, các sàn nội địa sẽ phải cạnh tranh trực diện với các sàn quốc tế đã sở hữu hệ sinh thái người dùng và thanh khoản vượt trội.
Bên cạnh đó, Nghị quyết 05 trong giai đoạn thí điểm chỉ cho phép doanh nghiệp Việt Nam phát hành tài sản mã hóa gắn với tài sản thực, không bao gồm chứng khoán và tiền đồng. Tuy nhiên, các loại tài sản này chỉ được chào bán và phát hành cho nhà đầu tư nước ngoài, qua đó làm thu hẹp đáng kể dư địa thử nghiệm các ý tưởng và mô hình tài sản mã hóa ngay trong nước.
Thực tế cho thấy, để một dự án có thể vươn ra thị trường quốc tế, yếu tố then chốt là phải chứng minh được tính hiệu quả và khả năng vận hành tại thị trường nội địa. Việc hạn chế đối tượng nhà đầu tư trong nước vì vậy có thể khiến quá trình hoàn thiện mô hình, đo lường nhu cầu và kiểm chứng tính khả thi của các tài sản mã hóa gặp nhiều rào cản.
Từ hợp pháp hóa đến chiến lược quốc gia
Thị trường tài sản số Việt Nam năm 2026 không đơn thuần là câu chuyện hợp pháp hóa một loại hình đầu tư mới. Đây là bước đi chiến lược trong tiến trình chuyển đổi số của tài chính quốc gia, nhằm đưa Việt Nam từ vị thế “người tiêu thụ” công nghệ blockchain trở thành trung tâm “ứng dụng” và “huy động vốn” của khu vực.
Khi ranh giới giữa tài chính truyền thống và tài chính số ngày càng mờ đi, những doanh nghiệp biết tận dụng sức mạnh của mã hóa tài sản sẽ nắm giữ lợi thế cạnh tranh mang tính cấu trúc. Năm 2026, vì thế, không chỉ là một cột mốc pháp lý, mà có thể trở thành điểm khởi đầu cho một chu kỳ tăng trưởng mới của nền kinh tế số Việt Nam.
Tags