Đưa tài sản số vào trải nghiệm du lịch
Tại hội thảo “Sandbox tài sản mã hóa: Động lực tăng trưởng mới cho du lịch số Đà Nẵng” diễn ra chiều 16/10, việc ứng dụng tài sản số vào các dịch vụ dành cho khách quốc tế trở thành một trong những nội dung đáng chú ý. Thay vì chỉ tập trung vào công nghệ, thành phố hướng đến giải quyết những nhu cầu thực tế như thanh toán, lưu trú và mua sắm của du khách nước ngoài.
Ông Lê Sơn Phong, Phó Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ Đà Nẵng, cho biết thành phố đang triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) theo Nghị quyết số 20/2026/NQ-HĐND, dựa trên cơ chế đặc thù được Quốc hội thông qua tại Nghị quyết số 136/2024/QH15.
Một trong những hướng triển khai là cho phép du khách chuyển đổi tài sản số hợp pháp sang đồng Việt Nam để chi tiêu cho các dịch vụ du lịch trong phạm vi được cấp phép. Nếu vận hành hiệu quả, mô hình này có thể giúp giảm bớt trở ngại trong thanh toán xuyên biên giới, đồng thời tạo thêm lựa chọn cho khách quốc tế khi sử dụng dịch vụ tại địa phương.
Dù vậy, đây không phải cơ chế cho phép giao dịch tài sản số không giới hạn. Các giải pháp chỉ được hoạt động tại những địa điểm và trong phạm vi thử nghiệm cụ thể, đi kèm yêu cầu xác minh danh tính điện tử (eKYC), phòng, chống rửa tiền và kiểm soát hạn mức giao dịch.
Theo ông Phong, Đà Nẵng hiện có 6 giải pháp được phê duyệt tham gia chương trình thử nghiệm. Trong số này, Basal Pay của Công ty cổ phần AlphaTrue Solutions là mô hình đầu tiên được cấp phép và có thời gian vận hành lâu nhất. Phạm vi thử nghiệm của giải pháp đã được mở rộng từ 3 lên 10 khu vực du lịch trọng điểm.
Đại diện Sở Khoa học và Công nghệ cho biết các giao dịch phát sinh trên nền tảng được báo cáo đáp ứng những yêu cầu về phòng, chống rửa tiền và chống tài trợ khủng bố theo tiêu chuẩn áp dụng trong chương trình thử nghiệm.
Từ kết quả bước đầu, thành phố đang nghiên cứu khả năng mở rộng sandbox sang các lĩnh vực liên quan đến stablecoin, tài chính du lịch và quyết toán xuyên biên giới. Đây có thể là bước tiếp theo để kết nối công nghệ tài sản số với hệ sinh thái dịch vụ du lịch, thay vì giới hạn ứng dụng trong những giao dịch đơn lẻ.
Thước đo không chỉ nằm ở số lượng doanh nghiệp
Theo ông Hồ Quang Bửu, Phó Chủ tịch UBND thành phố Đà Nẵng, địa phương đón gần 17 triệu lượt khách trong 9 tháng đầu năm, trong đó khách quốc tế đạt gần 7 triệu lượt. Quy mô thị trường này mở ra dư địa để phát triển các dịch vụ tài chính số phục vụ du lịch.
Tuy nhiên, bài toán đặt ra không chỉ là có thêm bao nhiêu giải pháp công nghệ được đưa vào thử nghiệm, mà còn là mức độ đóng góp thực tế của chúng đối với nền kinh tế thành phố.
Ông Bửu đề nghị xây dựng phương pháp đánh giá tác động của các mô hình sandbox đối với tăng trưởng tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP). Theo đó, nếu tài sản mã hóa và các dịch vụ liên quan có khả năng hình thành một lĩnh vực kinh tế mới, Đà Nẵng cần lượng hóa được giá trị tạo ra, thay vì chỉ đánh giá dựa trên tiềm năng hoặc lợi ích công nghệ.
Lãnh đạo thành phố cũng nhấn mạnh bài toán cân bằng giữa đổi mới sáng tạo và quản lý rủi ro. Việc chờ đợi một hành lang pháp lý hoàn chỉnh có thể khiến doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội phát triển, trong khi triển khai thiếu kiểm soát lại tiềm ẩn nguy cơ về tài chính, an ninh mạng và quyền lợi người dùng.
Trong bối cảnh đó, sandbox được kỳ vọng tạo ra không gian thử nghiệm đủ linh hoạt cho doanh nghiệp, nhưng vẫn duy trì khả năng giám sát của cơ quan quản lý. Thành phố cần tăng cường phối hợp giữa ngân hàng, doanh nghiệp công nghệ và ngành du lịch để đưa các giải pháp vào những tình huống sử dụng cụ thể, đồng thời xây dựng tiêu chí lựa chọn phù hợp, tránh những rào cản cứng nhắc đối với các mô hình mới.
Ở góc độ hoàn thiện chính sách, PGS.TS Trần Mạnh Huy, đại biểu Quốc hội khóa XVI, Ủy viên Ban Chấp hành Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam (VBA), cho rằng cần tạo điều kiện cho các mô hình công nghệ mới phát triển trong khi khuôn khổ pháp lý vẫn đang được hoàn thiện.
Ông Huy đề cập kinh nghiệm triển khai tài chính số tại một số quốc gia như Thái Lan và Đan Mạch, cho rằng đây là những trường hợp có thể nghiên cứu để tìm ra cách tiếp cận phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Theo đó, mở rộng ứng dụng tài sản số cần đi cùng các biện pháp kiểm soát rủi ro rửa tiền, bảo vệ dữ liệu và quyền lợi người tiêu dùng. Những yêu cầu này đặc biệt quan trọng đối với các dịch vụ phục vụ khách quốc tế, nơi giao dịch có thể liên quan đến nhiều quốc gia và hệ thống tài chính khác nhau.
Với Đà Nẵng, bước tiến trong thanh toán du lịch bằng tài sản số vì thế không chỉ nằm ở việc thử nghiệm một phương thức giao dịch mới. Thách thức lớn hơn là chứng minh được tính an toàn, nhu cầu sử dụng và hiệu quả kinh tế của mô hình, từ đó xác định khả năng mở rộng trong thực tế. Đây cũng sẽ là cơ sở để thành phố đánh giá liệu tài sản số có thể trở thành một phần trong hệ sinh thái du lịch số và đóng góp bền vững cho tăng trưởng địa phương hay không.
